|
Hỗ trợ |
|
|
Hỗ trợ bán hàng |
 |
|
|
|
Hỗ trợ kỹ thuât |
|
|
|
Tỷ giá |
|
| Ngoại tệ |
|
Mua vào |
|
Bán ra |
| USD |
|
17,852.00 |
|
17,852.00 |
| AUD |
|
16,498.99 |
|
16,872.44 |
| EUR |
|
26,945.59 |
|
27,417.69 |
| GBP |
|
29,484.90 |
|
30,122.35 |
| JPY |
|
197.79 |
|
203.09 |
|
|
 |
Lượt truy cập: 29952
Trực tuyến: 5
|
|
|
| |
TIG AC/DC Inverted 500AD đồng |
|
|
|

Kim loại hàn ứng dụng | Model | độ dầy vật hàn | Đường kính kim hàn TIG | Đường kính que hàn | Dải dòng hàn | (mm) | (mm) | hồ quang (mm) | (A) | Đồng | 500AD | 3.0~4.5 | 3.2~4.8 | 3.2~4.8 | 200~330 | 500AD | 6.4~9.5 | 4.8 | 4.8 | 380~440 |
Model | NICE 500AD | Điện áp sử dụng | Ph/V/Hz | 1/3 ph (380V/220/415/440) 50/60 Hz | Công suất | KVA | 19 | Dải dòng hàn | AC TIG | 10~480 | DC TIG | 10~480 | 3 pha (A) | 10~350 | Điện áp hàn | V | 26 | Chu kỳ tải | % | 60 | Hệ số Có Fi | | 0.93 | Khả năng cách ly | | H | Mức độ bảo vệ | | IP22 | Điện áp không tải | V | 72 | Dòng hàn xung | A | 5~500 | Thời gian thoải lên/dốc xuống | giây | 0.1~5 | Tần số xung dải thấp | Hz | 0.5~25 | Tần số xung dải cao | Hz | 10~500 | Thời gian khi cấp trước | giây | 0.1 theo giá trị đặt ban đầu | Thời gian khi cấp trễ | giây | 3~25 | Độ rộng xung | % | 15~85 | Kích thước | Mm | 370´730´600 | Trọng lượng | Kg | 55 |
|
|
|
|
|
|
|
Sản phẩm nổi bật |
|
|
| MÁY HÀN HỒ QUANG INVERTER 500 |
|
 |
- Máy thiết kế gọn nhẹ đẹp mắt dễ vận hành,chức năng chông quá tải an toàn cao cho người sử dụng.
- Máy hàn điều khiên inverter tích hợp mạch bán dẫn chỉnh lưu IGBT cho dòng hàn ổn định với hiệu suất trên 85% chu kỳ tải đạt 60%.
|
|
|
|